Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Sắp”
Nhập CSV |
Không có tóm lược sửa đổi |
||
| Dòng 1: | Dòng 1: | ||
# {{w|proto-mon-khmer|/*srap/|sẵn sàng, chuẩn bị}}{{cog|{{list|{{w||rắp}}|{{w|Khmer|{{rubyM|ស្រាប់|/srap/}}}}|{{w|Old Mon|surap}}|{{w|Stieng|/səbrap/}}|{{w|Stieng|/ndrap/}} (Biat)|{{w|Ta'Oi|/tarap/}}|{{w|Pacoh|tiráp}}|{{w|Mnong|/prap/}} | # {{w|proto-mon-khmer|/*srap/|sẵn sàng, chuẩn bị}}{{cog|{{list|{{w||rắp}}|{{w|Khmer|{{rubyM|ស្រាប់|/srap/}}}}|{{w|Old Mon|surap}}|{{w|Stieng|/səbrap/}} (Bù Lơ)|{{w|Stieng|/ndrap/}} (Biat)|{{w|Ta'Oi|/tarap/}}|{{w|Pacoh|tiráp}}|{{w|Mnong|/prap/}}|{{w|Katu|/rap/}} (Phương)|{{w|Katu|/tarap/}} (Phương)}}|{{w|Sre|prap}}|{{w|Tampuan|/r'ap/}}}} chuẩn bị xảy ra trong thời gian gần; chuẩn bị sẵn để làm gì; {{chuyển}} đặt, xếp vào đúng vị trí hoặc có trật tự | ||
#: sắp rời đi | #: '''sắp''' [[rời]] [[đi]] | ||
#: trời sắp sáng | #: [[trời]] '''sắp''' [[sáng]] | ||
#: sắp chết | #: '''sắp''' [[chết]] | ||
#: sắp đến tuổi đi học | #: '''sắp''' [[đến]] [[tuổi]] [[đi]] học | ||
#: sắp sửa | #: '''sắp''' sửa | ||
#: sắp cơm | #: '''sắp''' [[cơm]] | ||
#: sắp sách vở đi học | #: '''sắp''' sách vở [[đi]] học | ||
#: sắp hành lí | #: '''sắp''' hành lí | ||
#: sắp đặt | #: '''sắp''' đặt | ||
#: sắp xếp | #: '''sắp''' xếp | ||
#: sắp hàng ngay ngắn | #: '''sắp''' hàng [[ngay]] ngắn | ||
#: sắp chữ | #: '''sắp''' [[chữ]] | ||
{{gal|1|Metal movable type.jpg|Sắp chữ cái cho máy in}} | {{gal|1|Metal movable type.jpg|Sắp chữ cái cho máy in}} | ||
{{cogs}} | {{cogs}} | ||