Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Trã”

Nhập CSV
 
Không có tóm lược sửa đổi
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|proto-mon-khmer|/*glah/|}}{{cog|{{list|{{w|Khmer|{{rubyM|ឃ្លះ|/khlɛ̀əh/}}}}|{{w|Alak|/glah/}}|{{w|Chrau|/glah/}}|{{w|Stieng|/glah/|{{w|Mnong|/glah/}}|{{w|Sre|glah}}|{{w|Chứt|/kléː/}} (Rục)}}}} nồi đất nông và rộng miệng để nấu ăn
# {{w|proto-mon-khmer|/*glah/|}}{{cog|{{list|{{w|Khmer|{{rubyM|ឃ្លះ|/khlɛ̀əh/}}}}|{{w|Alak|/glah/}}|{{w|Chrau|/glah/}}|{{w|Stieng|/glah/}}|{{w|Mnong|/glah/}}|{{w|Sre|glah}}|{{w|Chứt|/kléː/}} (Rục)}}}} nồi đất nông và rộng miệng để nấu ăn
#: trã cá kho
#: '''trã''' [[]] kho
#: {{br}}
#: {{br}}
#: Nợ kéo lôi người ta còn trả
#: [[Nợ]] [[kéo]] lôi [[người]] [[ta]] [[còn]] [[trả]]
#: Bậu lỡ thời như trã bánh canh
#: Bậu lỡ thời như '''trã''' [[bánh]] [[canh]]
#: {{br}}
#: {{br}}
#: trưởng giả còn thiếu trã nấu ăn
#: trưởng [[giả]] [[còn]] thiếu '''trã''' [[nấu]] [[ăn]]
{{gal|1|Earthenware cooking pot.jpg|Đun trã}}
{{gal|1|Earthenware cooking pot.jpg|Đun trã}}
{{cogs}}
{{cogs}}