Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Nề”

Nhập CSV
 
Không có tóm lược sửa đổi
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|hán|{{ruby|泥|nê}}|bôi, trát}} trát vôi vữa lên rồi xoa cho nhẵn; {{chuyển}} xây dựng nói chung
# {{w|hán|{{ruby|泥|nê}}|bôi, trát}} trát vôi vữa lên rồi xoa cho nhẵn; {{chuyển}} xây dựng nói chung
#: nề vôi
#: '''nề''' [[vôi]]
#: thợ nề
#: thợ '''nề'''
# {{w|hán|{{ruby|泥|nệ}}|chần chừ}} ngại khó khăn, chần chừ không làm
# {{w|hán|{{ruby|泥|nệ}}|chần chừ}} ngại khó khăn, chần chừ không làm
#: nề hà
#: '''nề'''
#: chẳng nề khó khăn
#: chẳng '''nề''' [[khó]] [[khăn]]
#: không nề đường xa
#: không '''nề''' [[đường]] xa
#: chớ nề u hiển mới là chị em
#: [[chớ]] '''nề''' [[u]] hiển [[mới]] [[]] [[chị]] [[em]]
{{gal|1|Plastering by maison.jpg|Thợ nề}}
{{gal|1|Plastering by maison.jpg|Thợ nề}}