Gắng

Phiên bản vào lúc 21:54, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Hán thượng cổ) (cưỡng) /*ɡaŋ/ bỏ ra nhiều công sức hơn bình thường để làm việc gì
    cố gắng
    gắng gỏi
    gắng gượng
    gắng sức
    gắng học hành

Xem thêm