Bo xì

Phiên bản vào lúc 08:33, ngày 28 tháng 10 năm 2026 của Admin (thảo luận | đóng góp)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Pháp) pause(/poz/) ("tạm dừng")[?][?] nghỉ chơi, không làm bạn nữa; (cũng) bo bo xì
    bo xì luôn
    bo xì nó đi