Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Can
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 04:32, ngày 31 tháng 8 năm 2024 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(Nhập CSV)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
|
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Anh
)
can
bình chứa chất lỏng, thường được quân đội sử dụng để chứa nước và xăng dự phòng
can
xăng
: gas
can
can
rượu
: a
can
of alcohol
(
Pháp
)
calque
(
/kalk/
)
sao chép lại đường nét của hình có sẵn, đồ lại
can
bản đồ:
calquer
une carte
(
Pháp
)
canne
(
/kan/
)
(cũ)
gậy chống khi đi bộ
Can quân dụng, màu sắc của can thể hiện chất được chứa bên trong
Giấy can trong suốt đặt bên trên để đồ lại hình vẽ
Ống cắm gậy can