Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Xinh
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 10:22, ngày 10 tháng 4 năm 2024 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
|
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Hán thượng cổ
)
清
(
thanh
)
/*tsʰeŋ/
→
(
Việt trung đại
)
xênh
(cũ)
gọn gàng, nhã nhặn; dễ coi, ưa nhìn, đẹp mắt;
(cũng)
xênh
(cũ)
xinh
xang
(cũ)
khuông
xinh
(cũ)
xinh
lịch
xinh
xắn
xinh
đẹp
xinh
tươi
xinh
như
con
tinh tinh
Tập tin:Liu Yifei at the 2016 BAZAAR Stars’ Charity Night.jpg
Diễn viên xinh đẹp