Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Xí muội
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 00:18, ngày 26 tháng 4 năm 2025 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(Nhập CSV)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
|
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Quảng Đông
)
酸
(
toan
)
梅
(
mai
)
/syun
1
mui
4
/
("quả mai/mơ chua")
món ăn làm từ quả mơ hoặc mai phơi khô;
(cũng)
xí mụi
trà tắc
xí muội
Xí muội chua mặn