Bước tới nội dung

Moong

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:40, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) gisement(/ʒiz.mɑ̃/) ("vỉa khoáng sản") đáy mỏ, chỗ khai thác than
    moong sâu
    moong than
Moong than