Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Ghi
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 10:30, ngày 26 tháng 4 năm 2025 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(Nhập CSV)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
|
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Hán trung cổ
)
記
(
kí
)
/kɨ
H
/
viết bằng bút để lưu lại thông tin
vở
ghi
bài
ghi
chú
ghi
danh
(
Pháp
)
gris
(
/ɡris̺/
)
màu xám
vải
màu
ghi
(
Pháp
)
aiguille
(
/e.ɡɥij/
)
thanh ray dùng để chuyển đường chạy của tàu trên đường sắt
bẻ
ghi
gác
ghi
ghi
đường
sắt
Quần màu ghi
Giấy ghi chú
Ghi tàu