Bước tới nội dung

Voan

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:22, ngày 26 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) voile(/vwal/) vải mỏng, trong mờ, dùng để may quần áo
    áo voan
    váy voan
Váy cưới may từ vải voan