Bước tới nội dung

Ka nhong

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 22:18, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Khmer) គ្រញូង(/krɔɲuuŋ/) loài cây thân gỗ có danh pháp Dalbergia cochinchinensis, ruột gỗ màu đỏ thẫm ngả đen, mịn và rất cứng, có giá trị kinh tế cao; (cũng) trắc
Tập tin:Dalbergia cochinchinensis Kratie Cambodia.JPG
Cây trắc non