Bước tới nội dung

Công tơ

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 04:35, ngày 31 tháng 8 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) compteur(/kɔ̃.tœʁ/) máy đếm (đồng hồ) điện hoặc nước
    nhảy công tơ
Công tơ điện truyền thống