Bước tới nội dung

Ghi năng

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 10:42, ngày 28 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Chăm) ꨈꨪꨗꨮꩃ(/ɡ͡ɣi.nʌŋ/) trống hình trụ dài của người Chăm; (cũng) ghì nằng
Trống ghi năng