Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Giại
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 11:16, ngày 9 tháng 4 năm 2024 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
|
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Hán trung cổ
)
寨
(
trại
)
/d͡ʒˠai
H
/
("tường chắn")
tấm đan bằng tre nữa hoặc bằng gỗ để che nắng gió ở hiên nhà
phên
giại
mái
giại