Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Nghề
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 20:48, ngày 28 tháng 9 năm 2024 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
|
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Hán
)
藝
(
nghệ
)
công việc gắn bó lâu dài để kiếm tiền sinh sống;
(nghĩa chuyển)
tài năng hoặc sở thích đã lâu, đã làm quen;
(nghĩa chuyển)
thông thạo, giỏi
nghề
nghiệp
làm
nghề
báo
lành
nghề
tay
nghề
cao
nghề
chơi
nghề
thi họa
giải
đấu
nhà
nghề
nó
đánh
bạc
nghề
lắm
tán
gái
rất
nghề