Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Phao
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 13:31, ngày 9 tháng 12 năm 2022 của
imported>Admin
(Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ |
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Hán
)
漂
(
phiêu
)
/*pʰew/
("nổi")
vật nhẹ nổi trên mặt nước để giữ cho vật khác nổi;
(nghĩa chuyển)
tài liệu dùng chui trong phòng thi;
(nghĩa chuyển)
tung tin đồn;
phao
bơi
phao
cứu hộ
chép
phao
phao
tin
nhảm
Phao tiêu
Phao thi