Bước tới nội dung

Vét tông

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 01:29, ngày 4 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) veston(/vɛs.tɔ̃/) như vét; áo vét ngắn
    áo vét tông
Áo vét (vest)

Xem thêm