Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Xua
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 20:51, ngày 28 tháng 9 năm 2024 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
|
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Hán thượng cổ
)
驅
(
khu
)
/*[k]ʰ(r)o/
dùng tay hoặc vật dài đưa qua đưa lại để đuổi đi;
(nghĩa chuyển)
đuổi hoặc lùa về một phía;
(nghĩa chuyển)
làm cho tan biến đi
xua
đuổi
xua
muỗi
xua
tay
đuổi
đi
xua
vịt
vào
chuồng
xua
cá
vào
lờ
xua
đi
nỗi
nhớ