Bước tới nội dung

Gu

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 21:54, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) goût(/ɡu/) sở thích
    hợp gu