Bước tới nội dung

Xuýt

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:56, ngày 26 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) jus(/ʒy/) nước luộc thịt
    nước xuýt
    chan nước xuýt
Nước xuýt gà