Bước tới nội dung

Phéc mơ tuya

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:39, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) fermeture(/fɛʁ.mə.tyʁ/) khóa kéo quần, áo, túi xách,…
Các loại phéc mơ tuya