Xuyệc

Phiên bản vào lúc 00:23, ngày 26 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) sur(/syʁ/) trên; dấu gạch chéo ( / ) trên địa chỉ nhà trong ngõ ngách nhỏ; (cũng) xuyệt, sẹc
    nhà siêu xuyệc
    tông xuyệc tông
Dấu xuyệc trên địa chỉ website