Bước tới nội dung

Cà thơi

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 21:13, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Thái Lan) กะเทย(/ka-thoei/) người đồng tính luyến ái hoặc người chuyển giới
    giới cà thơi
    tính cà thơi