Bước tới nội dung

Tếu

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:15, ngày 4 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Thay thế văn bản – “cnt-” thành “yue-”)
  1. (Quảng Đông) (tiếu) /siu3/Tập tin:Yue-笑.wav vui vẻ, khôi hài
    tếu táo
    vẻ mặt rất tếu