Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Chà leng
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 19:11, ngày 30 tháng 7 năm 2025 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ |
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Chăm
)
ꨎꨤꨯꨮꩂ
(
/ʥa-le̞:ŋ/
)
(Nam Bộ)
cái cuốc rộng bản, nhẹ và mỏng;
(cũng)
leng
,
len
chà leng be cát
chà leng làm bờ