Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Vui
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 15:25, ngày 13 tháng 11 năm 2023 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
|
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Proto-Vietic
)
/*t-puːj/
[cg1]
Bản mẫu:Phật
→
(
Việt trung đại
)
ꞗui
cảm giác thích thú, sung sướng khi có chuyện hài lòng.
trò
vui
vui
vẻ
vui
, khỏe,
có
ích
Chú thích
Từ cùng gốc
^
(
Bắc Trung Bộ
)
bui
(
Mường
)
pui
(
Thổ
)
/puːj¹/
(Cuối Chăm)
(
Thổ
)
/vuːj¹/
(Làng Lỡ)
(
Chứt
)
/təpuːj¹/
(
Chứt
)
/təpuːj¹/
(Mã Liềng)
(
Chứt
)
/pʊːj/
(Arem)
(
Maleng
)
/səpuːj¹/
(Khả Phong)
(
Tày Poọng
)
/kpuːj/