Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Quẳng
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 16:54, ngày 8 tháng 4 năm 2024 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ |
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Proto-Mon-Khmer
)
/*gwa[]ŋ ~ *gwaiŋ/
[cg1]
ném ra xa; vứt bỏ
quẳng
hòn đá vào bụi rậm
quẳng
qua cửa sổ
quẳng
vào thùng rác
quẳng
hết đồ đạc đi
Từ cùng gốc
^
quăng
văng
(
Môn
)
ခဝေၚ်
(
/həweaŋ/
)
(Nyah Kur)
/khəwèeɲ, kəwáaŋ/
(
Mảng
)
/vaːŋ¹/
(
Khasi
)
kawang
(T'in)
/kwaaŋ/
(
Bru
)
/tawe̤ːŋ/
(
Tà Ôi
)
(Ngeq)
/kuaŋ, kuəŋ/
(
Hà Lăng
)
dơweang
(
Giẻ
)
/taweːŋ/
(
Xơ Đăng
)
/hvaŋ/