Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Vẩy
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 18:32, ngày 9 tháng 4 năm 2024 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ |
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Proto-Mon-Khmer
)
/*was ~ *waas/
("vẫy")
[cg1]
→
(
Proto-Vietic
)
/*vasvas/
[cg2]
đưa qua đưa lại hoặc đưa lên đưa xuống liên tiếp
ve
vẩy
đuôi
ve
vẩy
bím tóc
vung
vẩy
vẩy
tay cho khô
Từ cùng gốc
^
(
Môn
)
ဂဝိုက်
(
/həwàk/
)
(
M'Nông
)
wĕ wiêl
(
Cơ Ho Sre
)
/wi wə/
(
Khơ Mú
)
/kətwàt/
(
Bru
)
/wùu-wajh/
(
Ba Na
)
/wər/
(
Cùa
)
/wʌlh-wɛlh/
(
Stiêng
)
/uaːt/
^
(
Mường
)
vẳn
(
Chứt
)
/avarʰ²/
(Rục)
(
Chứt
)
/valvalʰ²/
(Sách)
(
Chứt
)
/vajʰvajʰ¹/
(Mã Liềng)
(
Thổ
)
/val⁵/
(Cuối Chăm)
(
Thổ
)
/vaj⁵⁶/
(Làng Lỡ)