Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Xí quách
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 17:23, ngày 20 tháng 12 năm 2022 của
imported>Admin
(khác) ← Phiên bản cũ |
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Quảng Đông
)
豬
(
trư
)
骨
(
cốt
)
/zyu
1
gwat
1
/
xương lợn/heo
hết
xí quách
: đến xương cũng không còn mà gặm, chỉ sự kiệt quệ
Tập tin:Hủ tíu Nam Vang (xí quách), quán Cầu Trắng, Kênh nước đen, Bình Tân (1).jpg
Hủ tíu
xí quách