Cuối
Giao diện
- (Proto-Vietic) /*gɔːjʔ ~ kɔːjʔ/ [cg1] phần sau cùng, phần xa nhất
- ngồi cuối lớp
- nơi cuối con đường
- đầu mày cuối mắt
- cùng trời cuối đất
- cuối sách
- lợn đầu cau cuối
- cuối cùng
- cuối tuần
- cuối ngày
- cuối buổi chợ
- hoa quả cuối mùa
- tập cuối