Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Tổ
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 11:11, ngày 28 tháng 9 năm 2024 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ |
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Proto-Vietic
)
/*suh/
[cg1]
nơi được che chắn lại của một số loài vật để làm chỗ ở
tổ ong
tổ kiến
tổ con chuồn chuồn
chim bay về tổ
tổ ấm
Tổ chim trong thân cây
Từ cùng gốc
^
(
Chứt
)
/suh¹/
(Rục)
(
Chứt
)
/suh¹/
(Mã Liềng)
(
Maleng
)
/sʊːʔ/
(Bro)
(
Maleng
)
/suː⁵⁶/
(Khả Phong)
(
Thổ
)
/sɔw⁵/
(Cuối Chăm)
(
Tày Poọng
)
/suː/
(
Tày Poọng
)
/sow/
(Ly Hà, Toum)