Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Nhộng
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 10:32, ngày 7 tháng 10 năm 2024 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ |
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Hán trung cổ
)
蛹
(
dũng
)
/jɨoŋ
X
/
côn trùng nằm trong kén, chuẩn bị hóa bướm;
(cũng)
dộng
kén nhộng
nhộng tằm
trần như nhộng
xác như vờ, xơ như nhộng
Nhộng rang