Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Tươi
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 11:10, ngày 26 tháng 11 năm 2024 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
|
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Hán thượng cổ
)
鮮
(
tiên
)
/*s[a]r/
→
(
Việt trung đại
)
tươi, tưâi
động, thực vật mới được thu hoạch hoặc còn sống, chưa bị biến chất
cá
tươi
tươi
tốt
Tập tin:Fresh Vegetable Produce (Unsplash).jpg
Rau củ tươi