1. (Hán thượng cổ) (vọng) /*maŋ ~ *maŋ-s/ [a] &nbsp chờ đợi điều gì đó xảy ra
    mong muốn
    mong mỏi
    trông mong

Chú thích

  1. ^ So sánh với (Khách Gia) /mong/(Quảng Đông) /mong6/.