Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Ăng gô
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 13:46, ngày 17 tháng 4 năm 2025 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ |
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Nhật
)
飯
(
han
)
盒
(
g
)
hộp đựng cơm và thức ăn bằng nhôm, thường dùng trong quân đội;
(cũng)
hăng gô
chiếc ăng gô
ăng gô cơm
Ăng gô
Xem thêm
cà mèn