Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Dư dả
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 23:18, ngày 18 tháng 4 năm 2025 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
|
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Hán
)
餘
(
dư
)
[a]
 
có thừa, hơn so với mức cần thiết
cuộc
sống
dư dả
dư dả
thời gian
Chú thích
^
từ ghép
đẳng lập đồng nguyên
, trong đó
dả
chính là mượn từ cách phát âm
(
Hán thượng cổ
)
/*la/
của
餘
(
dư
)
.
Xem thêm
thư thả