Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Biệt xới
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 20:57, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(Nhập CSV)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
| Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
(
Hán
)
別
(
biệt
)
處
(
xứ
)
("rời bỏ quê hương")
Tầm nguyên tự điển
của Lê Văn Hòe cho rằng
xới
là đọc trại đi của từ
xứ
;
biệt xới
nghĩa là nơi khác, không phải quê hương
bỏ
đi
biệt xới
Xem thêm
bán xới