Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Chầy
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 21:21, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(Nhập CSV)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
| Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
(
Hán thượng cổ
)
遲
(
trì
)
/*l<r>ə[j]/
[?]
[?]
(cũ)
muộn, chậm
chầy
bửa
chẳng chóng thì
chầy
chầy
chăng
là
một
năm
sau
vội
gì
canh
chầy