Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Đau đáu
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 00:29, ngày 26 tháng 4 năm 2025 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(Nhập CSV)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
| Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
(
Hán trung cổ
)
忉
(
đao
)
忉
(
đao
)
/tɑu tɑu/
lo lắng, suy nghĩ không yên;
(cũng)
đáu đáu
nỗi
nhớ
thương
đau đáu
lòng
hằng
đau đáu
lo
đau đáu