Xà lách

Phiên bản vào lúc 00:30, ngày 26 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) salade(/sa.lad/) rau sống lá to bản, thường để trộn xa lát; rau cải nói chung
    rau xà lách xoăn
    xà lách xoong
Cây xà lách