Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Ngần
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 14:09, ngày 30 tháng 4 năm 2025 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(Nhập CSV)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
| Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
(
Hán
)
銀
(
ngân
)
("bạc")
có màu trắng
cá
ngần
trắng
ngần
(
Hán
)
垠
(
ngân
)
("giới hạn")
chừng mực, giới hạn;
(nghĩa chuyển)
một số, một lượng cụ thể, thường lớn hoặc nhiều
vô
ngần
ăn
tiêu
có
ngần
ngần
này
tuổi
tốn
ngần
ấy
tiền
Cá ngần