Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Chăng văng
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 23:26, ngày 7 tháng 5 năm 2025 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(Nhập CSV)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
| Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
(
Chăm
)
ꨎꩊ-ꨣꨥꩊ
(
jal-rawal
)
/ʥal
ra-wʌl/
(Trung Bộ, Nam Bộ)
bận rộn, gấp gáp;
(cũng)
xăng văng
coi bộ
chăng văng
chạy
chăng văng