Phay

Phiên bản vào lúc 15:18, ngày 9 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Thay thế văn bản – “(yue\-[^.]*\.)wav” thành “$1mp3”)
  1. (Quảng Đông) (khối) /faai3/Tập tin:Yue-块.mp3 miếng nhỏ
    thịt phay
    phay
    dao phay
  2. (Pháp) fraise(/fʁɛz/) khoan, tiện bằng máy
    máy phay
    dao phay
  • Gà xé phay
  • Dao phay (dao chặt thịt)
  • Máy phay kim loại