Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Chói lọi
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 17:46, ngày 9 tháng 5 năm 2025 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
| Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
(
Mân Bắc
)
燦
(
xán
)
爛
(
lạn
)
/chūing lṳ̄ing/
[a]
 
sáng rực rỡ
ánh
nắng
chói lọi
hào quang
chói lọi
tấm
gương
chói lọi
Ánh sáng chói lọi
Chú thích
^
Tiếng một số vùng Mân Bắc nuốt phụ âm
/ng/
cuối đọc là
chói lọi
.