Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Đờm
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 17:37, ngày 16 tháng 6 năm 2025 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ |
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Hán
)
痰
(
đàm
)
chất nhầy đặc do khí quản tiết ra khi bị viêm
khạc đờm
ho ra đờm
long đờm