Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Lầm than
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 19:18, ngày 30 tháng 7 năm 2025 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(Nhập CSV)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
|
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Hán
)
塗
(
đồ
)
炭
(
thán
)
("bùn và than")
→
lầm
+
than
(
Hán
)
塗
(
đồ
)
炭
(
thán
)
[a]
 
→
lầm
+
than
vất vả, khổ sở do thiếu thốn hoặc bị áp bức
đời sống lầm than
kiếp lầm than
sống trong cảnh lầm than
Chú thích
^
Lầm than
là
dịch sao phỏng
từ
đồ
→
lầm
(bùn) và
thán
→
than
.