Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Giọt
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 15:26, ngày 26 tháng 9 năm 2023 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
|
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Proto-Mon-Khmer
)
/*ɟu(t) ~ *ɟuə(t)/
[cg1]
hạt chất lỏng
giọt
nước
mưa
rơi từng
giọt
Tập tin:ComputerHotline - Water droplet (by) (7).jpg
Giọt sương trên ngọn cỏ
Từ cùng gốc
^
(
Thavưng
)
/tajɔːt/
(
Khơ Mú
)
/kmɟɔːt/
(Cuang)
(Semai)
jot