1. (Proto-Mon-Khmer) /*ɟu(t) ~ *ɟuə(t)/ [cg1] hạt chất lỏng
    giọt nước
    mưa rơi từng giọt
Tập tin:ComputerHotline - Water droplet (by) (7).jpg
Giọt sương trên ngọn cỏ

Từ cùng gốc

  1. ^