Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Chót
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 18:28, ngày 8 tháng 4 năm 2024 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ |
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Hán trung cổ
)
卒
(
tốt
)
/tswot/
cuối cùng; chỗ xa nhất, điểm xa nhất của một vật;
(nghĩa chuyển)
cực kì
đứng
chót
áp
chót
giờ
chót
đỗ phút
chót
chót
lưỡi đầu môi
chót
mũi Cà Mau
chót
vót
đỏ
chót