Rặc

Phiên bản vào lúc 18:59, ngày 8 tháng 4 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Chăm) ꨔꨴꨯꨱꩀ(/thraok/) ("rút, vơi")[?][?] nước rút cạn xuống, nước ròng
    nước rặc
    cơm rặc rồi
    cạn rặc